nữ chúa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có quyền lực tối cao, người cai trị tối cao trong một lĩnh vực, khu vực hoặc tổ chức nào đó: "nữ chúa" dùng để chỉ một nữ quân chủ, người đứng đầu có quyền lực tuyệt đối, thường trong bối cảnh lịch sử, truyền thuyết hoặc ẩn dụ.
- Người phụ nữ có ảnh hưởng, uy quyền lớn trong một lĩnh vực cụ thể: "nữ chúa" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phụ nữ có địa vị thống lĩnh, chi phối trong một ngành nghề, lĩnh vực hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nữ chúa của vương quốc này nổi tiếng với sự thông minh và nhân từ. (Người cai trị tối cao của vương quốc này nổi tiếng với sự thông minh và nhân từ.)
- Bà ấy được mệnh danh là nữ chúa của làng thời trang với những quyết định luôn dẫn đầu xu hướng. (Bà ấy được gọi là người thống lĩnh trong làng thời trang với những quyết định luôn dẫn đầu xu hướng.)
- Trong truyện cổ tích, nữ chúa của rừng sâu thường là một sinh linh quyền năng. (Trong truyện cổ tích, người cai trị tối cao của khu rừng sâu thường là một sinh linh quyền năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nữ chúa công": một từ cổ, đồng nghĩa với "nữ chúa", dùng để chỉ nữ quân chủ.
- Sử sách còn ghi lại công đức của vị nữ chúa công triều đại ấy. (Sử sách còn ghi lại công đức của vị nữ quân chủ triều đại ấy.)
Dùng trong văn chương, truyền thuyết: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu, thần thoại để chỉ các nữ thần, nữ vương có quyền lực siêu nhiên hoặc cai trị một vùng đất kỳ bí.
- Nữ chúa của vương quốc băng giá ngự trị trên ngai vàng bằng băng. (Người cai trị tối cao của vương quốc băng giá ngự trị trên ngai vàng bằng băng.)
Biến thể và từ gần giống
Nữ vương (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ nữ quốc vương, nữ hoàng.
- Lễ đăng quang của vị nữ vương mới được tổ chức trọng thể. (Lễ đăng quang của vị nữ hoàng mới được tổ chức trọng thể.)
Nữ hoàng (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ người phụ nữ đứng đầu vương quốc theo chế độ quân chủ; cũng dùng để chỉ người phụ nữ xuất sắc nhất trong một lĩnh vực.
- Cô ấy là nữ hoàng của các bản ballad tình ca. (Cô ấy là người xuất sắc nhất trong thể loại ballad tình ca.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ quân chủ: người phụ nữ đứng đầu nhà nước theo chế độ quân chủ.
- Nữ vương: nữ hoàng.
- Bà chúa (thân mật/khẩu ngữ): thường dùng để chỉ người phụ nữ có quyền lực hoặc địa vị cao trong một phạm vi nhỏ hơn (ví dụ: bà chúa đất, bà chúa tiệm bánh).
Các cụm từ liên quan
- Ngôi nữ chúa: ngôi vị, địa vị của một nữ chúa.
- Bà kế thừa ngôi nữ chúa từ người mẹ quá cố. (Bà kế thừa ngôi vị cai trị từ người mẹ quá cố.)
Thành ngữ liên quan
- Lên ngôi nữ chúa: lên ngôi, trở thành người cai trị tối cao (dành cho nữ giới).
- Sau khi vua cha băng hà, công chúa cả đã chính thức lên ngôi nữ chúa. (Sau khi vua cha qua đời, công chúa cả đã chính thức lên ngôi cai trị.)